Virus - PCR - chẩn đoán PRRS

Những kỹ thuật phát hiện virus giúp ích rất nhiều trong việc nhận diện mầm bệnh, mặc dù một số chúng chỉ được sử dụng trong nghiên cứu do tăng nhân công, chi phí cao và kết quả chậm. Một trong những kỹ thuật đó là sự phân lập virus, sử dụng các dòng tế bào đặc trưng để làm tăng số lượng virus từ các mẫu mô thông qua quá trình gây nhiễm và nhân lên. Kính hiển vi điện tử có vai trò quan trọng trong việc mô tả những chủng mới, chưa được định danh thông qua các kỹ thuật phân tử hoặc kháng thể. Những kỹ thuật mới, nhanh và chi phí thấp hơn được miêu tả bên dưới, hiện đang được sử dụng rộng rãi trong thực tế chẩn đoán bệnh.

Reverse transcriptase polymerase chain reaction
Phản ứng tổng hợp chuỗi phiên mã ngược (RT-PCR) là phương pháp kiểm tra nhanh, có độ nhạy cao và rất đặc hiệu được sử dụng để phát hiện virus PRRS trong các mô khác nhau (bao gồm huyết thanh, tinh dịch, dịch xoang miệng, phổi, bào thai, hạch, lách và hạch amidan), và cả mẫu môi trường. Quá trình này bao gồm sự tách RNA của virus từ mẫu bệnh, chuyển đổi sang DNA bằng cách sao chép ngược, khuếch đại bằng PCR, và phát hiện DNA đã được khuếch đại. .



Mặt hạn chế của RT-PCR là khoảng trống phát hiện virus sau khi nhiễm khác nhau giữa những mẫu mô được lấy và giữa các heo với nhau. Heo tơ và heo âm tính với PRRSv khi nhiễm sẽ có virus huyết cao và khả năng virus tồn tại lâu hơn so với heo trưởng thành. Hơn nữa, độ nhạy cao của RT-PCR có thể dẫn tới kết quả dương tính giả do nhiễm khuẩn, trong khi độ đặc hiệu của đoạn mồi có thể cho kết quả âm tính giả đối với một số virus có sự đa dạng về mặt di truyền. Do những dữ liệu này có thể tác động đáng kể lên các quyết định về công tác quản lý đàn, nên cần thêm một số xét nghiệm khác. RT-PCR cũng không thể phân biệt được sự khác biệt giữa chủng tự nhiên và chủng nhược độc, nên gặp nhiều khó khăn khi đánh giá virus PRRS trong mẫu môi trường.

Hóa mô miễn dịch
Hóa mô miễn dịch (IHC) sử dụng kết hợp với kính hiển vi để phát hiện virus PRRS trong mô tại một số vị trí như phổi, hạch, tuyến ức, amidan, lách, và thận. Những cơ quan này đầu tiên được cố định trong formol (mặc dù mô tươi cũng có thể được sử dụng), sau đó được gắn với những kháng thể đơn dòng. Sau đó, chúng được quan sát thấy thông qua việc sử dụng một kháng thể thứ 2 đã đánh đấu. Kỹ thuật IHC có tính đặc hiệu tới 100% nhưng độ nhạy chỉ có 67%. Điều này có thể được cải thiện thông qua quá trình xử lý mô cố định trong 48 giờ. Độ nhạy đạt cao nhất ở giai đoạn nhiễm sớm, và giảm dần ở các giai đoạn sau nhiễm, chẳng hạn như 28 ngày sau nhiễm, và không được khuyến cáo khoảng 90 ngày sau nhiễm. Kỹ thuật IHC hiệu quả trong việc nhận diện virus truyền dọc từ nái sang con, nhưng có thể không hiệu quả đối với một số chủng có sự đa dạng về mặt di truyền.



Phương pháp kháng thể huỳnh quang
Phương pháp kháng thể huỳnh quang (FA) chủ yếu sử dụng để đánh giá dịch BAL hoặc mô phổi tươi/đông đá, nhưng hiện tại rất ít ứng dụng. Trong kỹ thuật này, mẫu được gắn trực tiếp với những kháng thể huỳnh quang để xem các nucleocapsid. Quá trình này nhanh và rẻ hơn kỹ thuật IHC để phát hiện virus PRRS nhưng cũng như IHC, nó không thể phát hiện những chủng virus đa dạng về mặt di truyền và không được khuyến cáo trong giai đoạn sau của bệnh. Hơn nữa hiện tượng dương tính giả có thể là vấn đề bởi độ đặc hiệu thấp của kháng thể sơ cấp hoặc việc nhuộm nền cao. Trong cả hai trường hợp, những mẫu dương tính nên tốt nhất được kiểm tra lại bằng kỹ thuật RT-PCR (hoặc phân lập virus).
 

Bộ kít xét nghiệm nhanh
Các thanh xét nghiệm nhanh là một hướng phát triển tương đối mới để chẩn đoán virus PRRS, và mặc dù vẫn chưa được sử dụng rộng rãi nhưng chúng có ích trong việc phát hiện virus PRRS nhanh và thuận tiện mà không cần chuyên môn hoặc các trang thiết bị đặc biệt. Những thanh kiểm tra này giúp phát hiện virus trong huyết thanh hoặc trong dịch mô bởi miễn dịch sắc ký. Các mẫu này được trộn với những kháng thể đơn dòng có gắn vàng, có đích là các protein PRRS đặc trưng, sự kết hợp protein- kháng thể được lưu giữ trên các thanh xét nghiệm. Dạng kết hợp được giữ trên các thanh này được phát hiện thông qua một kháng thể thứ 2 đã gắn vào trước đó. Trong những nghiên cứu ở Trung Quốc, những thanh xét nghiệm này đã chứng minh có độ nhạy vượt quá 93% và độ đặc hiệu vượt quá 96%, tuy nhiên các dữ liệu hiện tại vẫn chỉ trên một khoảng giới hạn của các virus.